아무 단어나 입력하세요!

"make up to" in Vietnamese

làm lànhlấy lòng (ai đó)

Definition

Khi bạn muốn cải thiện mối quan hệ với ai đó sau khi làm họ buồn, hoặc cố gắng lấy lòng ai để được lợi ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Mang nghĩa xin lỗi, sửa sai hoặc cố gắng lấy lòng để được ưu ái. Không giống 'make up with' (làm hòa).

Examples

He bought flowers to make up to his wife after the argument.

Anh ấy mua hoa để **làm lành** với vợ sau cuộc cãi nhau.

She tried to make up to her teacher by helping after class.

Cô ấy đã cố **làm lành** với giáo viên bằng cách giúp đỡ sau giờ học.

Tom apologized to make up to his friend for being late.

Tom xin lỗi để **làm lành** với bạn vì đến muộn.

James keeps trying to make up to the boss for last week’s mistake.

James luôn cố **lấy lòng** sếp vì lỗi lầm tuần trước.

Do you really think buying a gift will make up to her?

Bạn thật sự nghĩ mua quà sẽ **làm lành** được với cô ấy à?

He’s always trying to make up to important people at work.

Anh ấy luôn cố **lấy lòng** những người quan trọng ở nơi làm việc.