아무 단어나 입력하세요!

"make the cut" in Vietnamese

được chọnvượt qua vòng loại

Definition

Khi bạn đáp ứng đủ tiêu chuẩn hoặc yêu cầu để được chọn vào một nhóm hoặc tiếp tục trong một cuộc thi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật cho công việc, thi tuyển, thể thao; 'didn't make the cut' nghĩa là không được chọn. Đừng nhầm với nghĩa cắt vật lý.

Examples

Only five players will make the cut for the final team.

Chỉ năm cầu thủ sẽ **được chọn** vào đội hình cuối cùng.

She practiced hard, but she didn't make the cut.

Cô ấy đã luyện tập chăm chỉ, nhưng vẫn không **được chọn**.

Did your essay make the cut for the school newspaper?

Bài luận của bạn có **được chọn** đăng báo trường không?

I applied to three colleges, but only one said I made the cut.

Tôi nộp đơn vào ba trường, nhưng chỉ có một trường thông báo tôi **được chọn**.

If you want to make the cut, you’ll have to improve your grades.

Nếu bạn muốn **được chọn**, bạn phải cải thiện thành tích học tập.

'Sorry, you didn’t make the cut this time, but don’t give up!'

'Xin lỗi, lần này bạn không **được chọn**, nhưng đừng bỏ cuộc nhé!'