아무 단어나 입력하세요!

"make my day" in Vietnamese

làm cho tôi vui cả ngàykhiến tôi hạnh phúc cả ngày

Definition

Khi ai đó làm điều gì khiến bạn rất vui hoặc phấn khởi, đặc biệt thường xảy ra bất ngờ và làm thay đổi tâm trạng bạn theo hướng tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, thân mật. Có thể dùng để đùa hoặc cảm ơn một cách ấn tượng, không dùng cho những chuyện nhỏ nhặt.

Examples

You really make my day when you smile at me.

Khi bạn cười với tôi, bạn thực sự **làm cho tôi vui cả ngày**.

A cup of coffee in the morning can make my day.

Một tách cà phê buổi sáng có thể **khiến tôi hạnh phúc cả ngày**.

Your call really made my day.

Cuộc gọi của bạn thực sự đã **làm tôi vui cả ngày**.

Go ahead, surprise me—make my day!

Cứ thử đi, làm tôi bất ngờ đi—**khiến tôi hạnh phúc cả ngày**!

Finding tickets to the concert would totally make my day.

Nếu tìm được vé xem hòa nhạc thì chắc chắn sẽ **làm tôi vui cả ngày**.

If you could help me move this weekend, it would really make my day.

Nếu bạn có thể giúp tôi chuyển nhà cuối tuần này, thì thực sự sẽ **khiến tôi rất vui**.