아무 단어나 입력하세요!

"make light work of" in Vietnamese

làm nhanh gọnxử lý dễ dàng

Definition

Hoàn thành việc gì đó nhanh chóng và dễ dàng, giống như không gặp khó khăn gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nhấn mạnh ai đó giỏi hoặc công việc dễ hơn mong đợi. Là cách nói thân mật.

Examples

She made light work of cleaning the kitchen.

Cô ấy **dọn sạch** nhà bếp rất nhanh.

The team made light work of their homework.

Cả nhóm **làm xong** bài tập về nhà rất nhanh.

He made light work of the puzzle.

Anh ấy **giải** xong câu đố rất dễ dàng.

Wow, you made light work of that huge meal!

Wow, bạn **làm nhanh gọn** bữa ăn khổng lồ đó thật đấy!

They made light work of the competition and won easily.

Họ **vượt qua** đối thủ rất dễ dàng và giành chiến thắng.

If everyone helps, we could make light work of this project.

Nếu mọi người giúp một tay, chúng ta sẽ **làm xong** dự án này rất nhanh.