아무 단어나 입력하세요!

"make for" in Vietnamese

hướng tớitạo nên

Definition

Di chuyển về phía một nơi nào đó hoặc góp phần tạo ra một kết quả nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Make for' là biểu đạt thân mật, ít dùng trong tiếng Anh Mỹ. Dùng khi chỉ việc di chuyển về phía đâu đó hoặc khi điều gì dẫn đến kết quả nào đó. Không nhầm với các cụm động từ 'make' + giới từ khác.

Examples

When we heard the alarm, everyone made for the nearest exit.

Khi nghe thấy chuông báo động, mọi người đều **hướng về** lối ra gần nhất.

After dinner, we made for the park.

Sau bữa tối, chúng tôi **hướng tới** công viên.

Heavy rain makes for dangerous driving conditions.

Mưa lớn **tạo nên** điều kiện lái xe nguy hiểm.

The children made for the ice cream truck when they saw it.

Khi thấy xe kem, bọn trẻ **chạy ngay tới**.

All this confusion makes for a stressful day at work.

Tất cả sự rối loạn này **tạo nên** một ngày làm việc căng thẳng.

Fresh flowers really make for a welcoming atmosphere at home.

Hoa tươi thật sự **tạo nên** không khí chào đón ở nhà.