아무 단어나 입력하세요!

"make an entrance" in Vietnamese

xuất hiện đầy ấn tượngvào một cách nổi bật

Definition

Vào một nơi nào đó sao cho thu hút mọi ánh nhìn, thường nhờ cách xuất hiện, trang phục hoặc hành động nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi ai đó muốn gây chú ý lúc vào phòng, không dùng cho việc vào cửa bình thường. Có thể dùng hài hước, đặc biệt ở bữa tiệc, sự kiện khi ai đó thích được nhìn thấy.

Examples

She loves to make an entrance at every party.

Cô ấy rất thích **xuất hiện đầy ấn tượng** ở mọi bữa tiệc.

The actor made an entrance wearing a bright red suit.

Nam diễn viên **xuất hiện đầy ấn tượng** trong bộ vest đỏ rực.

Everyone turned to look when he made an entrance.

Mọi người đều quay lại nhìn khi anh ấy **xuất hiện đầy ấn tượng**.

Wow, you really know how to make an entrance!

Wow, bạn thực sự biết cách **xuất hiện đầy ấn tượng** đấy!

They waited outside so they could make an entrance together.

Họ đợi bên ngoài để có thể **xuất hiện đầy ấn tượng** cùng nhau.

He always makes an entrance, even if it's just at the coffee shop.

Anh ấy luôn **xuất hiện đầy ấn tượng**, dù chỉ là ở quán cà phê.