"make a show of" in Indonesian
Definition
Cố tình làm quá lên để người khác chú ý hoặc nghĩ tốt về mình, thường không thực lòng.
Usage Notes (Indonesian)
Thường đi sau một hành động để nói ai đó không thật lòng, chỉ làm để người khác thấy. Có sắc thái không tích cực.
Examples
He likes to make a show of his kindness.
Anh ấy thích **làm ra vẻ** tử tế.
They make a show of working hard, but don’t really do much.
Họ **làm ra vẻ** làm việc chăm chỉ nhưng thật ra chẳng làm gì nhiều.
Don’t make a show of your money.
Đừng **làm ra vẻ** về tiền của bạn.
She always makes a show of helping, but just wants people to notice her.
Cô ấy lúc nào cũng **làm ra vẻ** giúp đỡ, thực ra chỉ muốn người khác chú ý.
You don’t have to make a show of being angry—just talk to me.
Bạn không cần **làm ra vẻ** tức giận đâu—cứ nói chuyện với tôi thôi.
Every time he donates, he makes a show of it on social media.
Mỗi lần quyên góp, anh ta lại **làm ra vẻ** trên mạng xã hội.