"make a guess" in Vietnamese
Definition
Cố gắng trả lời hoặc đưa ra ý kiến khi bạn không chắc chắn hoặc không có đầy đủ thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật. 'Can you make a guess?' là cách mời ai đó thử dự đoán. Trong văn bản trang trọng nên dùng 'ước lượng' hoặc 'suy đoán'.
Examples
Can you make a guess about how old she is?
Bạn có thể **đoán** cô ấy bao nhiêu tuổi không?
He likes to make a guess when he doesn't know the answer.
Anh ấy thích **đoán** khi không biết đáp án.
Please make a guess if you are not sure.
Nếu bạn không chắc, hãy **đoán** nhé.
I'm not sure what the answer is, but I'll make a guess anyway.
Tôi không chắc đáp án là gì nhưng tôi sẽ **đoán** thử.
Go ahead and make a guess—there are no wrong answers here.
Cứ **đoán** đi—ở đây không có đáp án sai đâu.
Even if you have no idea, just make a guess!
Dù bạn hoàn toàn không biết gì, cứ **đoán** nhé!