아무 단어나 입력하세요!

"make a fuss" in Vietnamese

làm ầm lênthan phiền quá mức

Definition

Phản ứng thái quá hoặc than phiền nhiều về chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Phiên bản không trang trọng, thường dùng khi bảo ai đó đừng làm quá ('Đừng làm ầm lên'). Thường nói về trẻ em hoặc người dễ nổi cáu.

Examples

Please don't make a fuss about the mess.

Làm ơn đừng **làm ầm lên** về chuyện bừa bộn này.

She always makes a fuss when things don't go her way.

Cô ấy luôn **làm ầm lên** khi mọi thứ không theo ý mình.

Try not to make a fuss at the restaurant.

Cố gắng đừng **làm ầm lên** ở nhà hàng.

Stop making a fuss—it's just a scratch on the car.

Đừng **làm ầm lên** nữa—chỉ là vết xước nhỏ trên xe thôi mà.

Kids sometimes make a fuss when they're tired.

Trẻ con đôi khi **làm ầm lên** khi mệt.

He doesn't make a fuss about birthdays, but we always get him a cake anyway.

Anh ấy không **làm ầm lên** về sinh nhật, nhưng chúng tôi vẫn luôn mua bánh cho anh.