아무 단어나 입력하세요!

"make a check" in Vietnamese

viết séc

Definition

Viết và điền thông tin trên séc để thanh toán. Cũng có thể là lập séc cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ngân hàng hoặc thanh toán, khá trang trọng. Từ đồng nghĩa: "viết séc", "lập séc"; không dùng cho nghĩa kiểm tra lời gì đó.

Examples

I need to make a check for the rent.

Tôi cần **viết séc** để trả tiền thuê nhà.

Could you make a check for fifty dollars?

Bạn có thể **viết séc** 50 đô la được không?

She will make a check to pay the bill.

Cô ấy sẽ **viết séc** để thanh toán hóa đơn.

Can you make a check out to my name?

Bạn có thể **viết séc** mang tên tôi không?

I forgot to make a check before the bank closed.

Tôi đã quên **viết séc** trước khi ngân hàng đóng cửa.

Just make a check and leave it on my desk.

Chỉ cần **viết séc** rồi để lên bàn tôi.