"make a big deal about" in Vietnamese
Definition
Xem hoặc làm cho một việc gì đó quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng theo cách thân mật khi ai đó phản ứng quá mức với chuyện nhỏ. Hay đi kèm với 'about', không dùng cho vấn đề nghiêm trọng.
Examples
Don't make a big deal about the spilled water.
Nước đổ thôi mà, đừng **làm to chuyện**.
My parents always make a big deal about my grades.
Bố mẹ tôi lúc nào cũng **làm to chuyện** điểm số của tôi.
You don't need to make a big deal about it.
Bạn không cần phải **làm quá lên** đâu.
Why do you always make a big deal about being five minutes late?
Sao bạn lúc nào cũng **làm to chuyện** chỉ vì đi trễ năm phút vậy?
She loves to make a big deal about birthdays, so don't forget hers.
Cô ấy rất thích **làm quá lên** vào ngày sinh nhật, đừng quên của cô ấy nhé.
Let's not make a big deal about this and just move on.
Đừng **làm to chuyện** này nữa, hãy tiếp tục đi.