아무 단어나 입력하세요!

"maintain in" in Vietnamese

duy trì trong

Definition

Giữ cho một thứ gì đó ở một trạng thái, mức độ hoặc nơi cụ thể trong một tình huống, điều kiện, nhóm hoặc vị trí nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với danh từ nào đó (ví dụ: 'maintain in good condition'). Dùng trong ngữ cảnh chính thức, kỹ thuật hay kinh doanh. 'In' làm rõ trạng thái hoặc vị trí.

Examples

Please maintain in a cool place.

Vui lòng **duy trì trong** nơi mát mẻ.

We must maintain in the system until updates are finished.

Chúng ta phải **duy trì trong** hệ thống cho đến khi cập nhật xong.

The temperature should be maintained in the safe range.

Nhiệt độ nên được **duy trì trong** phạm vi an toàn.

He prefers to maintain in the background rather than lead the team.

Anh ấy thích **giữ vị trí ở** phía sau hơn là dẫn dắt nhóm.

Try to maintain in a positive mood even when things get tough.

Cố gắng **duy trì trong** tâm trạng tích cực dù khi mọi thứ trở nên khó khăn.

Data must be maintained in strict confidence.

Dữ liệu phải được **duy trì trong** sự bí mật nghiêm ngặt.