아무 단어나 입력하세요!

"mail out" in Vietnamese

gửi qua đường bưu điện

Definition

Gửi cái gì đó (như thư, bưu kiện hoặc tài liệu) cho nhiều người qua đường bưu điện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để gửi cho nhiều người (ví dụ: thư mời, bản tin), nhất là trong môi trường công việc hay trang trọng. Không dùng với thư cá nhân. Giờ đây 'send out' cũng được dùng cho email.

Examples

We will mail out the invitations tomorrow.

Ngày mai chúng tôi sẽ **gửi qua đường bưu điện** thiệp mời.

Did you mail out the letters this week?

Bạn đã **gửi qua đường bưu điện** những lá thư tuần này chưa?

They mail out catalogs to all their customers.

Họ **gửi qua đường bưu điện** các danh mục sản phẩm cho tất cả khách hàng của mình.

We need to mail out these contracts by Friday or they'll be late.

Chúng ta cần **gửi qua đường bưu điện** các hợp đồng này trước thứ sáu nếu không sẽ bị trễ.

Our company mails out newsletters every month to stay in touch with clients.

Công ty chúng tôi **gửi qua đường bưu điện** bản tin mỗi tháng để giữ liên lạc với khách hàng.

If you want the free samples, just sign up and we’ll mail them out to you.

Nếu bạn muốn nhận mẫu thử miễn phí, chỉ cần đăng ký, chúng tôi sẽ **gửi chúng qua đường bưu điện** cho bạn.