아무 단어나 입력하세요!

"magic away" in Vietnamese

làm biến mất như có phép thuật

Definition

Khiến một vật biến mất một cách bất ngờ và không rõ lý do, giống như bị phù phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh thân mật khi thứ gì đó biến mất một cách đột ngột như có phép thuật. Không dùng cho các trường hợp di chuyển dần dần hoặc dọn dẹp vật lý.

Examples

He wished he could magic away his homework.

Cậu ấy ước gì có thể **làm biến mất như có phép thuật** đống bài tập về nhà của mình.

She tried to magic away her fear before the speech.

Cô cố gắng **làm biến mất như có phép thuật** nỗi sợ trước bài phát biểu.

Can you magic away this stain?

Bạn có thể **làm biến mất như có phép thuật** vết bẩn này không?

The magician seemed to magic away the rabbit right before our eyes.

Ảo thuật gia dường như đã **làm biến mất như có phép thuật** con thỏ ngay trước mắt chúng tôi.

He tried to magic away the awkward silence with a joke.

Anh ấy cố gắng **làm biến mất như có phép thuật** sự im lặng khó xử bằng một câu chuyện cười.

If only I could magic away all my worries with a snap of my fingers.

Giá mà tôi có thể **làm biến mất như có phép thuật** mọi lo lắng của mình chỉ bằng một cái búng tay.