"lusted" in Vietnamese
Definition
Muốn ai đó hoặc điều gì đó rất mạnh mẽ, thường theo nghĩa tình dục; cũng có thể chỉ mong muốn cháy bỏng đối với một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng, văn học. Mang sắc thái tình dục mạnh nên cần dùng cẩn trọng. Nếu nói về khao khát phi tình dục, nên dùng 'thèm muốn', 'khát khao'.
Examples
He lusted after fame and wealth.
Anh ấy **thèm khát** danh tiếng và giàu có.
She lusted for adventure all her life.
Cô ấy **khao khát** phiêu lưu suốt đời.
He lusted after his colleague.
Anh ấy **thèm khát** đồng nghiệp của mình.
For years, he lusted after that classic car, dreaming of owning it one day.
Nhiều năm liền, anh ấy **khao khát** chiếc xe cổ điển đó, mơ một ngày được sở hữu nó.
She never lusted for power like her rivals did.
Cô ấy chưa từng **thèm khát** quyền lực như các đối thủ.
They lusted after each other from the moment they met.
Ngay từ lần gặp đầu tiên, họ đã **thèm khát** lẫn nhau.