아무 단어나 입력하세요!

"lurk around" in Vietnamese

lảng vảngrình mò

Definition

Ở gần đâu đó hoặc gần ai đó một cách lén lút, muốn tránh bị chú ý. Cũng dùng để chỉ việc có mặt trên mạng mà không tham gia tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

'lảng vảng', 'rình mò' mang tính không chính thức, thường gợi ý hành động đáng nghi hoặc lén lút, kể cả ngoài đời hay trên mạng (ví dụ: 'lurk around forums'). Ít dùng cho nghĩa tích cực.

Examples

Someone was lurking around the entrance last night.

Tối qua có ai đó **lảng vảng** gần lối vào.

Cats like to lurk around in the garden.

Mèo thích **lảng vảng** trong vườn.

He would lurk around the shop after closing time.

Anh ấy thường **lảng vảng** quanh cửa hàng sau giờ đóng cửa.

I like to lurk around online forums before joining the conversation.

Tôi thích **lảng vảng** trên các diễn đàn trực tuyến trước khi tham gia trò chuyện.

You shouldn’t lurk around people’s houses at night—it looks suspicious.

Bạn không nên **lảng vảng** quanh nhà người khác vào ban đêm—it trông rất đáng nghi.

He tends to lurk around the kitchen when someone is cooking, hoping for a snack.

Khi ai đó nấu ăn, anh ấy hay **lảng vảng** trong bếp, mong có đồ ăn vặt.