"lunges" in Vietnamese
Definition
Bước lunge là bài tập di chuyển một chân lên trước hoặc ra sau, hạ thấp cơ thể để rèn luyện cơ chân. Ngoài ra, từ này còn chỉ động tác lao nhanh về phía trước, như trong đấu kiếm hoặc tấn công.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong thể hình, 'do lunges' nghĩa là tập lunge liên tục. Trong thể thao/chuyển động của động vật, từ này chỉ động tác lao tới đột ngột. Phân biệt với 'squats' (bài tập khác biệt).
Examples
I do lunges every morning as part of my workout.
Mỗi sáng tôi tập **bước lunge** trong bài tập thể dục.
Lunges help strengthen your legs and balance.
**Bước lunge** giúp tăng sức mạnh chân và cải thiện thăng bằng.
My coach told me to practice more lunges.
Huấn luyện viên của tôi bảo tôi luyện tập **bước lunge** nhiều hơn.
She does walking lunges across the gym for cardio.
Cô ấy đi **bước lunge** khắp phòng tập để tập cardio.
The fencer made two quick lunges to attack his opponent.
Vận động viên đấu kiếm đã thực hiện hai **động tác lao tới** nhanh để tấn công đối thủ.
If you want stronger legs, try adding reverse lunges to your routine.
Nếu muốn chân khỏe hơn, hãy thêm **bước lunge ngược** vào bài tập của bạn.