아무 단어나 입력하세요!

"lucky for you" in Vietnamese

may mắn cho bạn

Definition

Cụm từ này dùng khi điều tốt xảy ra với ai đó, nhất là khi người khác không gặp may như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, mang ý hài hước hoặc mỉa mai. Có thể đặt đầu hoặc cuối câu.

Examples

Lucky for you, the rain stopped before you arrived.

**May mắn cho bạn**, mưa tạnh trước khi bạn đến.

I forgot my lunch, but lucky for you, you remembered yours.

Tôi quên mang cơm trưa, nhưng **may mắn cho bạn**, bạn nhớ mang theo.

Lucky for you, I have an extra ticket to the show.

**May mắn cho bạn**, tôi có một vé dư cho buổi diễn.

The store was almost sold out, but lucky for you, I found your size.

Cửa hàng gần như hết hàng nhưng **may mắn cho bạn**, tôi đã tìm được đúng cỡ cho bạn.

You didn’t study, but lucky for you, the test was easy this time.

Bạn không học, nhưng **may mắn cho bạn**, bài kiểm tra lần này dễ.

Oops, I spilled water everywhere! Lucky for you, your phone wasn’t on the table.

Ôi, tôi làm đổ nước khắp nơi! **May mắn cho bạn**, điện thoại của bạn không nằm trên bàn.