아무 단어나 입력하세요!

"luck into" in Vietnamese

tình cờ có đượcmay mắn gặp phải

Definition

Có được hoặc đạt được điều gì đó một cách tình cờ, không phải do nỗ lực hay kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Thường đi với tân ngữ ('luck into a job'). Nhấn mạnh sự may mắn hơn so với 'stumble upon'.

Examples

She lucked into a free ticket to the concert.

Cô ấy **tình cờ có được** một vé miễn phí xem buổi hòa nhạc.

We lucked into this great apartment when we moved to the city.

Khi chuyển đến thành phố, chúng tôi **tình cờ có được** căn hộ tuyệt vời này.

He managed to luck into a high-paying job right after college.

Anh ấy **tình cờ có được** một công việc lương cao ngay sau khi ra trường.

Sometimes you just luck into the perfect situation without even trying.

Đôi khi bạn chỉ đơn giản là **gặp may** có được tình huống hoàn hảo mà không cần cố gắng.

We didn’t plan ahead—we just lucked into that great deal on our flight.

Chúng tôi không lên kế hoạch trước—chỉ là **tình cờ có được** vé máy bay giá tốt đó thôi.

Did you really luck into that rare comic book, or were you looking for it?

Bạn thực sự **tình cờ có được** cuốn truyện tranh hiếm đó, hay bạn đã chủ động tìm nó?