"lowlifes" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người có đạo đức xấu, lừa đảo hoặc sống theo cách bị xã hội lên án, thường là tội phạm hoặc kẻ có thói quen xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất thân mật và mang sắc thái khinh thường, thường gặp trong văn nói như 'those lowlifes'. Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
The police arrested several lowlifes last night.
Cảnh sát đã bắt giữ vài **kẻ vô lại** tối qua.
Those lowlifes stole my bicycle.
Những **kẻ vô lại** đó đã lấy trộm xe đạp của tôi.
People say that part of town is full of lowlifes.
Người ta nói khu vực đó toàn là **kẻ vô lại**.
You can't trust those lowlifes hanging around the bar.
Không thể tin được những **kẻ vô lại** hay lảng vảng quanh quán bar đó.
The movie is about a group of lowlifes trying to make easy money.
Bộ phim nói về một nhóm **kẻ vô lại** muốn kiếm tiền dễ dàng.
He always ends up getting mixed up with lowlifes from the wrong crowd.
Anh ấy luôn dính dáng vào đám **kẻ vô lại** trong nhóm xấu.