아무 단어나 입력하세요!

"lose your appetite" in Vietnamese

mất cảm giác thèm ăn

Definition

Khi bạn đột nhiên không còn muốn ăn nữa, thường do stress, bệnh tật hoặc điều gì đó không vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi miêu tả việc không muốn ăn do lý do tình cảm hoặc thể chất. Cụm từ này thân mật, không dùng trong văn bản y tế chính thức.

Examples

Sometimes stress makes people lose their appetite for days.

Đôi khi căng thẳng khiến mọi người **mất cảm giác thèm ăn** trong nhiều ngày.

I always lose my appetite when I feel sad.

Mỗi khi buồn, tôi thường **mất cảm giác thèm ăn**.

She lost her appetite after hearing the bad news.

Sau khi nghe tin xấu, cô ấy đã **mất cảm giác thèm ăn**.

If you are sick, you might lose your appetite.

Khi bị bệnh, bạn có thể **mất cảm giác thèm ăn**.

That movie scene made me lose my appetite completely.

Cảnh phim đó làm tôi **mất cảm giác thèm ăn** hoàn toàn.

I didn’t eat lunch because I kind of lost my appetite after the argument.

Tôi không ăn trưa vì sau cuộc cãi nhau thì tôi **mất cảm giác thèm ăn** chút ít.