아무 단어나 입력하세요!

"loose ends" in Vietnamese

việc còn dang dởvấn đề chưa giải quyết

Definition

Chỉ những công việc hoặc chi tiết chưa hoàn thành, còn bỏ dở hoặc chưa giải quyết xong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc hành chính, dự án hay đời sống cá nhân với nghĩa các việc nhỏ còn lại. Biểu thức như 'tie up loose ends' (hoàn thành mọi việc) rất phổ biến. Mang tính thân mật, không quá trang trọng.

Examples

I still have some loose ends to finish before I can leave work.

Tôi vẫn còn vài **việc còn dang dở** cần hoàn thành trước khi rời công ty.

Let's tie up all the loose ends before the meeting starts.

Hãy hoàn thành hết mọi **việc còn dang dở** trước khi cuộc họp bắt đầu nhé.

If you leave now, there will be loose ends to deal with later.

Nếu bây giờ bạn rời đi, sau này sẽ còn **việc còn dang dở** phải giải quyết.

She likes to finish every project without leaving any loose ends.

Cô ấy thích hoàn thành mọi dự án mà không để lại bất cứ **việc còn dang dở** nào.

After moving houses, there were a few loose ends to sort out, like changing our address.

Sau khi chuyển nhà, còn một vài **việc còn dang dở** như thay đổi địa chỉ...

Don’t worry, I'll handle all the loose ends while you’re away.

Đừng lo, tôi sẽ xử lý hết mọi **việc còn dang dở** khi bạn đi vắng.