아무 단어나 입력하세요!

"look high and low" in Vietnamese

tìm kiếm khắp nơi

Definition

Tìm kiếm ai đó hoặc thứ gì đó ở tất cả những nơi có thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn nói khi bạn muốn nhấn mạnh đã tìm kiếm rất kỹ, như 'tìm kiếm khắp nơi để tìm...'. Không dùng cho những tìm kiếm nhanh hoặc qua loa.

Examples

I looked high and low for my glasses, but I couldn't find them.

Tôi đã **tìm kiếm khắp nơi** chiếc kính của mình mà vẫn không thấy.

We looked high and low for a good restaurant in the city.

Chúng tôi đã **tìm kiếm khắp nơi** một nhà hàng ngon ở trong thành phố.

She looked high and low for her cat all afternoon.

Cô ấy đã **tìm kiếm khắp nơi** con mèo của mình suốt cả chiều.

I've looked high and low for my wallet—it's like it disappeared!

Tôi đã **tìm kiếm khắp nơi** ví của mình — cứ như nó biến mất rồi vậy!

We looked high and low for a parking spot, but had no luck.

Chúng tôi đã **tìm kiếm khắp nơi** chỗ đỗ xe nhưng không có may mắn nào.

He looked high and low for answers, even asking complete strangers.

Anh ấy đã **tìm kiếm khắp nơi** câu trả lời, thậm chí hỏi cả người lạ.