아무 단어나 입력하세요!

"look for trouble" in Vietnamese

tìm rắc rối

Definition

Cố ý làm điều gì đó dễ gây rắc rối, nguy hiểm hoặc mâu thuẫn cho bản thân, thường bằng cách khiêu khích người khác hoặc phớt lờ quy tắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, luận về người hay cố tình gây chuyện. Không dùng cho rắc rối xảy ra ngẫu nhiên mà là chủ động gây ra.

Examples

If you keep making noise in class, you will look for trouble.

Nếu em cứ làm ồn trong lớp, em sẽ **tìm rắc rối** đấy.

Don't look for trouble by arguing with your boss.

Đừng **tìm rắc rối** bằng cách tranh cãi với sếp.

Whenever he visits that area at night, he looks for trouble.

Cứ mỗi lần anh ấy đến khu đó vào ban đêm, anh ấy lại **tìm rắc rối**.

He's the kind of guy who always looks for trouble wherever he goes.

Anh ấy là kiểu người luôn **tìm rắc rối** ở bất cứ đâu.

Why do you always look for trouble instead of minding your own business?

Sao bạn luôn **tìm rắc rối** thay vì lo việc của mình?

If you keep poking the bear, you're definitely looking for trouble.

Nếu bạn cứ chọc con gấu, chắc chắn bạn đang **tìm rắc rối**.