"look away" in Indonesian
Definition
Khi bạn quay mặt hoặc hướng ánh mắt đi chỗ khác để tránh nhìn thấy điều gì đó. Thường dùng khi thấy ngại, sợ hoặc muốn tránh một điều khó chịu.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng khi bạn tránh nhìn vào mắt ai đó, hoặc không muốn xem cảnh khó chịu. Hay gặp trong chỉ dẫn ('đừng ngoảnh đi'), và khi diễn tả cảm xúc xấu hổ, lo lắng.
Examples
Please don't look away when I'm talking to you.
Khi tôi đang nói chuyện, xin đừng **ngoảnh mặt đi**.
He looked away because he was embarrassed.
Anh ấy **quay mặt đi** vì xấu hổ.
I had to look away during the scary part of the movie.
Tôi đã phải **ngoảnh mặt đi** ở đoạn phim đáng sợ.
Whenever it gets too emotional, I just look away and pretend I’m fine.
Khi mọi chuyện trở nên quá xúc động, tôi chỉ **ngoảnh mặt đi** và giả vờ mình ổn.
It's hard not to look away when something is uncomfortable.
Thật khó để không **ngoảnh mặt đi** khi thấy điều gì đó khó chịu.
She tried to catch his eye, but he kept looking away every time.
Cô ấy cố bắt gặp ánh mắt anh, nhưng lần nào anh cũng **quay mặt đi**.