아무 단어나 입력하세요!

"look after" in Vietnamese

chăm sóctrông nom

Definition

Đảm nhận trách nhiệm chăm lo, bảo vệ hay giữ gìn ai đó hoặc điều gì để họ an toàn và khỏe mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về chăm sóc trẻ em, thú cưng, hoặc đồ vật. Không giống 'look for' (tìm kiếm) hay 'look at' (nhìn). Thường dùng trong Anh-Anh, còn Anh-Mỹ thích dùng 'take care of'.

Examples

Can you look after my dog while I'm away?

Bạn có thể **chăm sóc** con chó của tôi khi tôi vắng nhà không?

She looks after her little brother every afternoon.

Cô ấy **chăm sóc** em trai nhỏ của mình mỗi chiều.

Please look after these flowers.

Làm ơn **chăm sóc** những bông hoa này nhé.

I have to look after my friend's cat this weekend.

Cuối tuần này tôi phải **chăm sóc** mèo của bạn mình.

Who will look after the house when they're gone?

Ai sẽ **chăm sóc** ngôi nhà khi họ đi vắng?

He promised to look after everything while we're on vacation.

Anh ấy hứa sẽ **chăm sóc** mọi thứ khi chúng ta đi nghỉ.