아무 단어나 입력하세요!

"livelong" in Vietnamese

suốttrọn

Definition

Một từ cổ có nghĩa là 'suốt' hay 'trọn', chủ yếu dùng trong các cụm từ như 'the livelong day' để nhấn mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất xưa và chỉ gặp trong thơ ca hoặc thành ngữ như 'the livelong day', không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He worked livelong hours in the field.

Anh ấy làm việc ngoài đồng **suốt** nhiều giờ liền.

She sang all the livelong day.

Cô ấy hát **suốt** cả ngày.

We waited the livelong night for their return.

Chúng tôi chờ đợi suốt **trọn** đêm để họ trở về.

They played in the garden for the livelong afternoon.

Họ chơi ở vườn suốt **cả** buổi chiều.

Old songs tell of wandering the livelong road.

Những bài hát xưa kể về việc lang thang trên **suốt** cả con đường.

You can hear the train whistle all the livelong night.

Bạn có thể nghe tiếng còi tàu **suốt** đêm dài.