아무 단어나 입력하세요!

"live next door" in Vietnamese

sống bên cạnh

Definition

Bạn sống ở trong ngôi nhà hoặc căn hộ ngay sát cạnh nhà của người khác. Điều này nhấn mạnh sự kề sát, không chỉ là hàng xóm thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong hội thoại hàng ngày để nói về nhà kề sát. Thường nói 'sống bên cạnh ai đó'. Chỉ áp dụng cho nhà thật sự sát cạnh nhau.

Examples

I live next door.

Tôi **sống bên cạnh**.

She lives next door to my parents.

Cô ấy **sống bên cạnh** bố mẹ tôi.

Do you live next door to your best friend?

Bạn có **sống bên cạnh** người bạn thân nhất không?

We used to live next door, but then I moved across town.

Chúng tôi từng **sống bên cạnh nhau**, nhưng sau đó tôi chuyển sang phía bên kia thành phố.

If you live next door, you probably hear our dog bark all the time.

Nếu bạn **sống bên cạnh**, chắc bạn thường nghe chó nhà tôi sủa.

It turns out we live next door to the new teacher!

Hóa ra chúng tôi **sống bên cạnh** thầy/cô giáo mới!