아무 단어나 입력하세요!

"littleness" in Vietnamese

sự nhỏ bésự tầm thường

Definition

Trạng thái hoặc đặc điểm nhỏ về kích thước, số lượng, hoặc tầm quan trọng; đôi khi còn chỉ sự nhỏ nhen hoặc không đáng kể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học, trang trọng hoặc thi ca. Khi nói về tính cách, mang sắc thái tiêu cực như nhỏ nhen.

Examples

The littleness of the gift did not matter to her.

**Sự nhỏ bé** của món quà không quan trọng với cô ấy.

He was aware of his own littleness in the big city.

Anh ấy nhận ra **sự nhỏ bé** của mình giữa thành phố lớn.

The ant’s littleness makes it easy to miss.

**Sự nhỏ bé** của con kiến khiến người ta dễ bỏ qua nó.

Sometimes, people focus too much on the littleness of everyday problems.

Đôi khi mọi người quá tập trung vào **sự tầm thường** của những vấn đề thường ngày.

She disliked the littleness in his attitude after their argument.

Cô ấy không thích **sự nhỏ nhen** trong thái độ của anh ấy sau cuộc cãi vã.

In moments of doubt, he was reminded of his own littleness compared to the universe.

Những lúc nghi ngờ, anh ấy nhớ đến **sự nhỏ bé** của mình so với vũ trụ.