아무 단어나 입력하세요!

"lip service" in Vietnamese

nói suông

Definition

Khi ai đó nói là ủng hộ hoặc tin vào điều gì nhưng thực tế lại không hành động để chứng minh điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng với ý chỉ sự không chân thành; cụm 'pay lip service to' nghĩa là chỉ nói suông mà không làm. Hay gặp trong công việc, chính trị, xã hội.

Examples

The company gave lip service to environmental issues but changed nothing.

Công ty chỉ **nói suông** về các vấn đề môi trường mà không thay đổi gì cả.

He paid lip service to equality, but his actions showed otherwise.

Anh ta **nói suông** về bình đẳng, nhưng hành động lại khác.

Politicians often pay lip service to public demands.

Các chính trị gia thường chỉ **nói suông** trước những yêu cầu của người dân.

Don’t just give me lip service—do something to help.

Đừng chỉ **nói suông** với tôi—hãy làm gì đó để giúp.

The manager paid lip service to the team’s concerns during the meeting.

Quản lý chỉ **nói suông** về các lo lắng của đội trong cuộc họp.

Everyone talks about change, but most of it is just lip service.

Ai cũng nói về sự thay đổi, nhưng đa số toàn là **nói suông**.