"link with" in Indonesian
Definition
Kết nối hoặc liên hệ với ai đó hoặc điều gì đó. Được sử dụng cho cả kết nối vật lý hoặc chỉ mối quan hệ giữa các sự vật.
Usage Notes (Indonesian)
"Link with" hơi trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, công nghệ, học thuật. Với quan hệ cá nhân, "connect with" phổ biến hơn. Dùng để chỉ liên hệ (ý tưởng, tài khoản...), không áp dụng cho nối thật sự bằng vật thể.
Examples
How do I link with another computer?
Làm sao tôi **kết nối với** máy tính khác?
The study showed that stress is linked with health problems.
Nghiên cứu chỉ ra căng thẳng **liên kết với** các vấn đề sức khỏe.
This app lets you link with your social media accounts.
Ứng dụng này cho phép bạn **liên kết với** tài khoản mạng xã hội.
Is there any evidence that these two events are linked with each other?
Có bằng chứng nào hai sự kiện này **liên quan với** nhau không?
She always tried to link with people who shared her interests.
Cô ấy luôn cố gắng **kết nối với** những người cùng sở thích.
Your performance is directly linked with your bonus.
Hiệu suất của bạn **liên kết trực tiếp với** tiền thưởng.