"lilting" in Vietnamese
Definition
Miêu tả âm thanh, nhịp điệu hay giọng nói có sự lên xuống, nghe vui tai và du dương như âm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với ‘melody’, ‘voice’ hoặc ‘rhythm’, ám chỉ sự uyển chuyển, vui vẻ. Mang ý nghĩa tích cực, nghe tự nhiên, không đơn điệu.
Examples
Her lilting voice made the song sound beautiful.
Giọng hát **du dương** của cô ấy làm bài hát trở nên tuyệt vời.
We listened to the lilting melody of the flute.
Chúng tôi lắng nghe giai điệu **du dương** của cây sáo.
The poem has a lilting rhythm.
Bài thơ này có nhịp điệu **du dương**.
His accent had a lilting quality that made every word pleasant.
Giọng anh ấy có một chất **du dương** khiến mọi từ đều trở nên dễ nghe.
There was a lilting laughter coming from the kitchen.
Có tiếng cười **du dương** phát ra từ nhà bếp.
I love songs with a lilting beat—they always lift my mood.
Tôi thích những bài hát có nhịp **du dương**—chúng luôn làm tôi vui lên.