"like a bump on a log" in Vietnamese
Definition
Chỉ người ngồi hoặc đứng yên, không nói, không làm gì, giống như một khúc gỗ bất động.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi muốn phê bình nhẹ nhàng ai đó chỉ ngồi yên, không tham gia, trong các tình huống cần sự chủ động hay giúp đỡ.
Examples
He just sat like a bump on a log while everyone else was working.
Mọi người đều làm việc còn anh ấy chỉ ngồi **như khúc gỗ**.
Don't just stand there like a bump on a log—help me!
Đừng đứng đó **như khúc gỗ**—giúp tôi một tay đi!
She was like a bump on a log at the party, never talking to anyone.
Cô ấy **như khúc gỗ** ở bữa tiệc, không nói chuyện với ai cả.
You can't just sit there like a bump on a log when we need your input.
Khi chúng tôi cần ý kiến của bạn, bạn không thể chỉ ngồi đó **như khúc gỗ**.
When Tom met his girlfriend's parents, he was so nervous he was like a bump on a log.
Khi Tom gặp bố mẹ bạn gái, anh ấy căng thẳng đến mức **như khúc gỗ**.
Honestly, I felt like a bump on a log during that meeting—nobody listened to me.
Thật sự trong cuộc họp đó tôi cảm thấy **như khúc gỗ**—không ai lắng nghe tôi cả.