"lightening" in Vietnamese
Definition
Quá trình làm cho thứ gì đó sáng màu hơn hoặc nhẹ hơn; cũng chỉ cảm giác bớt nặng nề hoặc căng thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đừng nhầm với 'lightning' (sét). Thường dùng trong văn viết, kỹ thuật, y tế hoặc làm đẹp, như 'lightening of symptoms' hoặc 'skin lightening'.
Examples
She noticed a lightening of her mood after the good news.
Sau tin tốt, cô ấy cảm thấy sự **nhẹ nhõm** trong tâm trạng.
The lightening of the paint made the room look bigger.
Việc **làm sáng** lớp sơn khiến căn phòng trông rộng rãi hơn.
Weight lightening can help people move more easily.
**Giảm nhẹ** trọng lượng có thể giúp mọi người di chuyển dễ dàng hơn.
There’s a noticeable lightening in her hair after spending the summer outdoors.
Sau mùa hè ngoài trời, tóc cô ấy có sự **làm sáng** rõ rệt.
After hours of talking, there was a lightening of tension in the room.
Sau nhiều giờ nói chuyện, sự **giảm căng thẳng** trong phòng trở nên rõ rệt.
Many creams promise the lightening of dark spots on the skin.
Nhiều loại kem hứa hẹn **làm sáng** các vết thâm trên da.