아무 단어나 입력하세요!

"lick into shape" in Vietnamese

đưa vào khuôn khổlàm đâu ra đấy

Definition

Cải thiện, sắp xếp hoặc chỉnh sửa một cái gì đó vốn chưa tốt để nó trông ổn, hoạt động tốt hoặc có thể chấp nhận được.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, hay dùng với công việc, kế hoạch, báo cáo cần chỉnh sửa. Không áp dụng cho 'chỉnh hình' thật sự của con người.

Examples

We need to lick this project into shape before the deadline.

Chúng ta cần **đưa dự án này vào khuôn khổ** trước hạn chót.

The new coach helped the team lick into shape.

Huấn luyện viên mới đã giúp đội **đâu vào đấy**.

It took a week to lick the report into shape.

Đã mất một tuần để **đưa bản báo cáo vào khuôn khổ**.

This old garden will need some work, but I think we can lick it into shape.

Khu vườn cũ này cần sửa sang, nhưng tôi nghĩ chúng ta có thể **làm đâu ra đấy**.

Give me a few minutes to lick my desk into shape before you come in.

Cho tôi vài phút để **dọn dẹp bàn làm việc** trước khi bạn vào.

It looked impossible at first, but together we managed to lick things into shape.

Ban đầu tưởng không thể, nhưng cùng nhau chúng ta đã **làm mọi thứ đâu ra đấy**.