아무 단어나 입력하세요!

"licensing" in Vietnamese

cấp phépviệc cấp giấy phép

Definition

Là quá trình cấp quyền sử dụng, bán hoặc thực hiện điều gì đó cho ai đó thông qua văn bản pháp lý gọi là giấy phép. Thường áp dụng cho doanh nghiệp, bản quyền hay sáng chế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cấp phép' mang tính trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, pháp luật. Thể hiện việc chuyển giao quyền sử dụng, không phải việc phát giấy phép vật lý. Ví dụ: 'cấp phép phần mềm', 'hợp đồng cấp phép'. Không dùng cho giấy phép lái xe, kết hôn.

Examples

The company is responsible for licensing its new product.

Công ty chịu trách nhiệm về **cấp phép** cho sản phẩm mới của mình.

Licensing allows other companies to use your invention.

**Cấp phép** cho phép các công ty khác sử dụng sáng chế của bạn.

The software requires licensing before use.

Phần mềm cần có **cấp phép** trước khi sử dụng.

We're negotiating the licensing terms with a big international brand.

Chúng tôi đang đàm phán điều khoản **cấp phép** với một thương hiệu quốc tế lớn.

Good licensing can boost your business worldwide.

**Cấp phép** tốt có thể giúp doanh nghiệp bạn phát triển toàn cầu.

After months of paperwork, the licensing finally came through.

Sau nhiều tháng giấy tờ, cuối cùng **cấp phép** cũng đã có.