아무 단어나 입력하세요!

"leveller" in Vietnamese

công cụ san phẳngyếu tố cân bằng

Definition

Dụng cụ dùng để làm phẳng bề mặt, hoặc yếu tố hay sự kiện làm giảm sự khác biệt giữa người hoặc hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa ẩn dụ khá trang trọng hoặc văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dùng cho cả dụng cụ thực tế lẫn khái niệm làm mọi người bình đẳng như 'death is a great leveller'.

Examples

The worker used a leveller to make the floor even.

Người công nhân dùng **công cụ san phẳng** để làm cho sàn bằng phẳng.

Many people see education as a social leveller.

Nhiều người cho rằng giáo dục là một **yếu tố cân bằng** xã hội.

The earthquake was a leveller for rich and poor alike.

Trận động đất là một **yếu tố cân bằng** cho cả người giàu và người nghèo.

Some say that online access to information is the true leveller in our modern world.

Một số người cho rằng việc truy cập thông tin trực tuyến chính là **yếu tố cân bằng** thực sự trong thế giới hiện đại của chúng ta.

Losing your job can be a harsh leveller, no matter your background.

Việc mất việc có thể là một **yếu tố cân bằng** khắc nghiệt, bất kể bạn xuất thân từ đâu.

In the end, time acts as the greatest leveller.

Cuối cùng, thời gian là **yếu tố cân bằng** vĩ đại nhất.