"level up" in Vietnamese
Definition
Đạt lên một mức độ cao hơn trong trò chơi, hoặc cải thiện kỹ năng, tình huống của bản thân. Cũng hay dùng khi nói về sự phát triển cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ gốc game nhưng thường dùng trong đời sống hàng ngày về phát triển bản thân: ví dụ 'level up tiếng Anh của tôi'. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
I want to level up in my favorite game.
Tôi muốn **lên cấp** trong trò chơi yêu thích của mình.
She studies every day to level up her English.
Cô ấy học hằng ngày để **nâng tầm** tiếng Anh của mình.
When you finish this task, you will level up.
Khi bạn hoàn thành nhiệm vụ này, bạn sẽ **lên cấp**.
I'm trying to level up in life, not just at work.
Tôi muốn **lên cấp** không chỉ trong công việc mà còn trong cuộc sống.
It's time to level up your cooking skills!
Đã đến lúc **nâng tầm** kỹ năng nấu ăn của bạn rồi!
He always finds ways to level up, no matter what.
Anh ấy luôn tìm cách để **lên cấp**, dù gặp bất cứ điều gì.