"leeching" in Vietnamese
Definition
Lấy lợi ích, tài nguyên hoặc năng lượng của người khác mà không trả lại gì. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động sống bám.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ người lợi dụng người khác ('leeching off parents'): sống dựa dẫm vào bố mẹ. Trên mạng, chỉ tải mà không chia sẻ lại tài nguyên.
Examples
He was leeching money from his friends without giving anything back.
Anh ta chỉ biết **hút lợi** tiền của bạn mà không trả lại gì.
The program was leeching all the computer's memory.
Chương trình đó đang **hút** hết bộ nhớ của máy tính.
She is tired of her roommate leeching off her food.
Cô ấy mệt mỏi vì bạn cùng phòng cứ **bòn rút** đồ ăn của mình.
People get annoyed when others keep leeching off public Wi-Fi without permission.
Mọi người cảm thấy khó chịu khi người khác cứ **dùng ké** Wi-Fi công cộng mà không xin phép.
He lost friends because he was always leeching off them, never offering to pay or help.
Anh ta mất bạn vì cứ **sống bám** họ mà không bao giờ đề nghị trả hoặc giúp gì.
Some users just keep leeching files from the group and never upload anything in return.
Một số người chỉ **hút lợi** file từ nhóm mà không bao giờ chia sẻ lại.