아무 단어나 입력하세요!

"leave over" in Vietnamese

chừa lạiđể lại

Definition

Không dùng hoặc ăn hết thứ gì đó, để lại một phần cho sau này. Thường dùng với thức ăn, tiền hoặc những món đồ chưa dùng hết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện hàng ngày, nhất là về đồ ăn: 'leave over' có thể tách ra ('leave some over'). 'left over(s)' (đồ ăn thừa) cũng phổ biến. Cũng có thể dùng khi có ý giữ lại cho sau.

Examples

We always leave over some pizza for lunch the next day.

Chúng tôi luôn **chừa lại** một ít pizza cho bữa trưa ngày hôm sau.

If there is money left over, we will use it for dessert.

Nếu còn tiền **chừa lại**, chúng ta sẽ dùng cho món tráng miệng.

Please don't leave over any trash in the classroom.

Xin đừng **chừa lại** rác trong lớp học.

There was so much food at dinner that a lot was left over.

Có quá nhiều đồ ăn tối nên còn rất nhiều **chừa lại**.

You can just eat whatever's left over from breakfast.

Bạn cứ ăn bất cứ thứ gì còn **chừa lại** từ bữa sáng.

I'll leave over the tickets in your name at the front desk.

Tôi sẽ **để lại** vé ở quầy lễ tân với tên bạn.