"leapfrog" in Indonesian
Definition
‘Nhảy lưng’ là trò chơi trẻ em, nơi mọi người nhảy qua lưng nhau. Ngoài ra, nó cũng có nghĩa là vượt qua ai đó hoặc điều gì đó về mặt vị trí hay tiến bộ, thường bằng cách bỏ qua một vài bước.
Usage Notes (Indonesian)
Danh từ là trò chơi, động từ là vượt mặt đối thủ nhanh chóng. Đặc biệt dùng nói về start-up hoặc công nghệ khi một bên bỏ qua nhiều bước để vượt lên.
Examples
The children played leapfrog in the park.
Bọn trẻ chơi **nhảy lưng** ở công viên.
He tried to leapfrog over his teammates during gym class.
Cậu ấy đã cố **nhảy lưng** qua đồng đội trong giờ thể dục.
Some companies leapfrog their rivals by using new technology.
Một số công ty đã **vượt mặt** đối thủ nhờ công nghệ mới.
Start-ups often try to leapfrog big corporations with creative ideas.
Start-up thường **vượt mặt** các tập đoàn lớn bằng ý tưởng sáng tạo.
She managed to leapfrog several positions and became the youngest manager.
Cô ấy đã **vượt mặt** nhiều vị trí để trở thành quản lý trẻ nhất.
Let's try to leapfrog the line by finding another entrance.
Hãy thử tìm lối vào khác để **vượt mặt** hàng đi.