아무 단어나 입력하세요!

"leap up" in Vietnamese

nhảy lên

Definition

Bật dậy hoặc nhảy lên nhanh chóng từ vị trí thấp, thường do ngạc nhiên, phấn khích hoặc năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn tả hành động nhanh, mạnh và bất ngờ hơn 'đứng lên'; cũng dùng ẩn dụ như 'leap up in popularity'. Thường gặp trong giao tiếp thân mật, truyện kể.

Examples

The cat suddenly leaped up onto the table.

Con mèo bỗng **nhảy lên** bàn.

He leapt up when he heard his name.

Anh ấy **nhảy bật dậy** khi nghe thấy tên mình.

The children leapt up to catch the ball.

Bọn trẻ **nhảy lên** để bắt quả bóng.

She leapt up from her chair when she saw the spider.

Cô ấy **nhảy bật dậy** khỏi ghế khi thấy con nhện.

My heart leapt up when I heard the good news.

Tôi nghe tin vui mà lòng **nhảy lên** vì sung sướng.

Sales of the new phone leapt up after the ad campaign.

Doanh số điện thoại mới **tăng vọt** sau chiến dịch quảng cáo.