"lean over backwards" in Vietnamese
Definition
Giúp đỡ ai đó hoặc làm điều gì hơn cả mức bình thường, bỏ ra nhiều nỗ lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, đi với 'for someone'. Không có nghĩa là nghiêng lưng thật sự, mà là nỗ lực hết sức.
Examples
She will lean over backwards to help her friends.
Cô ấy sẽ **cố hết sức** để giúp bạn bè mình.
I leaned over backwards to finish this project on time.
Tôi đã **cố hết sức** để hoàn thành dự án này đúng hạn.
The teacher leans over backwards for her students.
Giáo viên **cố hết sức** vì học sinh của mình.
You don’t need to lean over backwards—just do your best.
Bạn không cần phải **cố hết sức** đâu—chỉ cần làm tốt nhất có thể thôi.
He’s always leaning over backwards to make everyone happy, but it’s exhausting.
Anh ấy luôn **cố hết sức** để làm mọi người vui, nhưng thật là mệt mỏi.
Our team leaned over backwards to win the championship.
Đội chúng tôi đã **cố hết sức** để giành chức vô địch.