"lean in" in Vietnamese
Definition
Về nghĩa đen, là đưa phần thân trên về phía trước. Nghĩa bóng, chỉ sự chủ động tham gia hoặc đón nhận thử thách, đặc biệt trong công việc hoặc lãnh đạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nghĩa đen khi miêu tả chuyển động vật lý. Nghĩa bóng thường dùng trong ngữ cảnh phát triển bản thân: 'lean in to new opportunities' là chủ động đón nhận cái mới.
Examples
Please lean in so you can hear better.
Bạn hãy **nghiêng người về phía trước** để nghe rõ hơn nhé.
She leaned in to look at the picture.
Cô ấy **nghiêng người về phía trước** để nhìn bức ảnh.
If you lean in a little, you can see the screen.
Nếu bạn **nghiêng người về phía trước** một chút, bạn sẽ nhìn thấy màn hình.
In meetings, it's important to lean in and share your ideas.
Trong các cuộc họp, việc **chủ động tham gia** và chia sẻ ý tưởng rất quan trọng.
She decided to lean in to her new role instead of holding back.
Cô ấy quyết định **chủ động tham gia** vai trò mới thay vì co lại.
Sometimes you just have to lean in and face the challenge head-on.
Đôi khi bạn chỉ cần **chủ động tham gia** và đối mặt thẳng thắn với thử thách.