"lead with your chin" in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc nói chuyện khiến bạn dễ bị chỉ trích, gặp rắc rối hoặc bị tấn công—đặc biệt là khi quá tự tin hoặc bất cẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật. Dùng khi ai đó tự làm khó mình do quá tự tin hay bất cẩn, không mang nghĩa đen.
Examples
If you lead with your chin, you might get into trouble.
Nếu bạn **tự đẩy mình vào rắc rối**, bạn có thể gặp rắc rối.
He likes to lead with his chin in meetings.
Anh ấy thích **tự vạch áo cho người xem lưng** trong cuộc họp.
Don’t lead with your chin when talking to your boss.
Đừng **tự đẩy mình vào rắc rối** khi nói chuyện với sếp.
You really led with your chin during that interview.
Bạn thực sự **tự đẩy mình vào thế khó** ở buổi phỏng vấn đó.
Wow, you’re really leading with your chin with that comment.
Trời, với câu đó bạn thật sự **tự vạch áo cho người xem lưng** đấy.
I wouldn't lead with my chin if I were you—just lay low for now.
Nếu là bạn, tôi sẽ không **tự đẩy mình vào rắc rối** đâu, cứ im lặng lúc này đi.