아무 단어나 입력하세요!

"lead by the nose" in Vietnamese

dắt mũi

Definition

Điều khiển ai đó hoàn toàn theo ý mình, thường là bằng cách thao túng mà họ không nhận ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính không trang trọng, dùng khi ai đó dễ bị điều khiển mà không nhận ra. Thường dùng trong các mối quan hệ, kinh doanh hay chính trị. Không dùng kỳ nghĩa đen với động vật.

Examples

He lets his boss lead him by the nose.

Anh ấy để sếp **dắt mũi** mình.

She was led by the nose into making a bad decision.

Cô ấy đã bị **dắt mũi** đến mức đưa ra quyết định sai.

Don't let anyone lead you by the nose.

Đừng để ai **dắt mũi** bạn.

He does whatever she says—they really lead him by the nose in that family.

Anh ta làm mọi điều cô ấy nói – trong gia đình đó họ thực sự **dắt mũi** anh ấy.

It was clear the politician had been led by the nose by his advisors.

Rõ ràng là chính trị gia đó đã bị các cố vấn **dắt mũi**.

She's smart—she won't let anyone lead her by the nose.

Cô ấy thông minh—cô ấy sẽ không để ai **dắt mũi** mình.