아무 단어나 입력하세요!

"lay back" in Vietnamese

ngả lưngthư giãn

Definition

Tựa lưng hoặc nằm ngả ra sau để cảm thấy thoải mái; cũng có nghĩa là thả lỏng và thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói. Có thể dùng khi vừa nói đến cử chỉ nằm ngả ra, vừa nói tinh thần thư giãn. 'Just lay back and enjoy' nghĩa là "Cứ thả lỏng và tận hưởng". Tránh nhầm với 'lie back' dùng trong văn viết.

Examples

She decided to lay back on the grass and look at the sky.

Cô ấy quyết định **ngả lưng** trên cỏ và ngắm trời.

After dinner, we love to lay back and watch TV together.

Sau bữa tối, chúng tôi thích **ngả lưng** cùng nhau xem TV.

Just lay back and try to relax.

Chỉ cần **ngả lưng** và cố gắng thư giãn.

"Why don't you lay back and let me handle things for a while?"

"Sao bạn không **ngả lưng** và để tôi lo mọi việc một lúc?"

Sometimes you just need to lay back and forget your worries.

Đôi khi bạn chỉ cần **ngả lưng** và quên hết lo lắng.

As soon as I get home, I like to lay back with some music.

Vừa về đến nhà là tôi thích **ngả lưng** cùng vài bản nhạc.