"lawyer up" in Vietnamese
Definition
Khi có khả năng gặp rắc rối pháp lý hoặc bị nhà chức trách thẩm vấn, thuê hoặc nhờ một luật sư hỗ trợ mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường không chính thức; hàm ý người nói phải phòng thủ hoặc đang ở tình huống pháp lý nghiêm trọng. Không sử dụng trong bối cảnh tư vấn pháp lý thông thường.
Examples
You should lawyer up if the police want to talk to you.
Nếu cảnh sát muốn nói chuyện, bạn nên **thuê luật sư**.
After the accident, he decided to lawyer up immediately.
Sau tai nạn, anh ấy quyết định **thuê luật sư** ngay lập tức.
It's smart to lawyer up before signing important documents.
Bạn nên **thuê luật sư** trước khi ký các tài liệu quan trọng.
When things got serious, he knew it was time to lawyer up.
Khi mọi thứ trở nên nghiêm trọng, anh ấy biết đã đến lúc cần **thuê luật sư**.
She didn't say a word after she decided to lawyer up.
Sau khi quyết định **thuê luật sư**, cô ấy không nói thêm lời nào.
Everyone at the meeting started to lawyer up when the investigation was announced.
Khi cuộc điều tra được công bố, mọi người trong cuộc họp bắt đầu **thuê luật sư**.