아무 단어나 입력하세요!

"lawmen" in Vietnamese

cảnh sát trưởngcảnh sát viên (miền Tây xưa)

Definition

'Lawmen' là người thực thi pháp luật, như cảnh sát trưởng, thường dùng cho miền Tây nước Mỹ thời xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho bối cảnh miền Tây hoang dã xưa của Mỹ, chỉ các vai trò như 'sheriff', 'marshal'. Ngày nay ít dùng cho cảnh sát hiện đại.

Examples

The lawmen protected the town from bandits.

Các **cảnh sát trưởng** đã bảo vệ thị trấn khỏi bọn cướp.

Three lawmen rode into the camp at sunrise.

Ba **cảnh sát trưởng** cưỡi ngựa vào trại lúc bình minh.

Local lawmen were searching for the missing gold.

Các **cảnh sát trưởng** địa phương đang tìm kiếm vàng bị mất tích.

The old movies always show lawmen with big hats and badges chasing outlaws.

Các phim cũ luôn tả **cảnh sát trưởng** đội mũ rộng và đeo phù hiệu rượt đuổi tội phạm.

Even the bravest lawmen sometimes needed help to keep the peace.

Ngay cả những **cảnh sát trưởng** dũng cảm nhất cũng đôi khi cần giúp đỡ để giữ yên bình.

There was a time when lawmen were the only thing standing between chaos and order.

Đã từng có thời chỉ có **cảnh sát trưởng** mới giữ được trật tự giữa hỗn loạn.