아무 단어나 입력하세요!

"lassies" in Vietnamese

các cô gáinhững thiếu nữ

Definition

Từ trong tiếng Anh Scotland chỉ các cô gái trẻ hoặc thiếu nữ, thường dùng một cách thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong vùng Scotland và trong hoàn cảnh thân mật. Không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. 'lassie' là số ít, 'lassies' là số nhiều.

Examples

The lassies are playing in the garden.

**Các cô gái** đang chơi ngoài vườn.

Everyone cheered when the lassies finished the race.

Mọi người đã vỗ tay khi **các cô gái** hoàn thành cuộc đua.

Grandma told stories about the lassies from her village.

Bà kể chuyện về **các thiếu nữ** ở làng của mình.

You should see the way those lassies dance at the festival!

Bạn nên xem cách những **cô gái** nhảy múa ở lễ hội ấy!

All the lassies wore their best dresses for the ceilidh.

Tất cả **các cô gái** đều mặc váy đẹp nhất cho lễ hội ceilidh.

Back in the day, the lassies used to gather by the river after school.

Ngày trước, **các thiếu nữ** thường tụ tập bên sông sau giờ học.